中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
熄
灭
xī miè
+ Thêm vào bộ của tôi
tắt
dập tắt
diệt
tuyệt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
熄
to extinguish, to put out, to quench
bộ thủ
火
thành phần
⿰火息
Chữ khó đọc · xī
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ
火
thành phần
⿱一火
Xuất hiện trong 19 câu
LÊ-VI 6:12
LÊ-VI 6:13
I SA-MU-ÊN 3:3
II SA-MU-ÊN 21:17
GIÓP 18:5
GIÓP 18:6
GIÓP 21:17
THI THIÊN 118:12
CHÂM NGÔN 13:9
CHÂM NGÔN 24:20
CHÂM NGÔN 26:20
Ê-SAI 34:10
Ê-SAI 43:17
GIÊ-RÊ-MI 4:4
GIÊ-RÊ-MI 7:20
GIÊ-RÊ-MI 17:27
GIÊ-RÊ-MI 21:12
Ê-XÊ-CHIÊN 20:47
Ê-XÊ-CHIÊN 20:48