中文圣经
Từ vựng
xī miè

tắt; dập tắt; diệt; tuyệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extinguish, to put out, to quench

bộ thủ thành phần ⿰火息

to extinguish; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱一火

Xuất hiện trong 19 câu