中文圣经
Từ vựng
bǎn
HSK 5

bản; bản in; lần phát hành; phiên bản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

printing block, edition; register; volume, version

bộ thủ thành phần ⿰片反

Xuất hiện trong 33 câu