← Từ vựng
版
bǎn
HSK 5
bản; bản in; lần phát hành; phiên bản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
版
printing block, edition; register; volume, version
bộ thủ 片thành phần ⿰片反
Xuất hiện trong 33 câu
XUẤT AI-CẬP 24:12XUẤT AI-CẬP 25:16XUẤT AI-CẬP 25:21XUẤT AI-CẬP 31:18XUẤT AI-CẬP 32:15XUẤT AI-CẬP 32:16XUẤT AI-CẬP 32:19XUẤT AI-CẬP 34:1XUẤT AI-CẬP 34:4XUẤT AI-CẬP 34:28XUẤT AI-CẬP 34:29XUẤT AI-CẬP 40:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:5I CÁC VUA 8:9II LỊCH SỬ 5:10CHÂM NGÔN 3:3CHÂM NGÔN 7:3Ê-SAI 30:8GIÊ-RÊ-MI 17:1HA-BA-CÚC 2:2II CÔ-RINH 3:3HÊ-BƠ-RƠ 9:4