中文圣经
← Từ vựng
献
xiàn
HSK 5
dângcúng tặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

献

to offer, to present; to show, to display

bộ thủ 犬thành phần ⿰南犬

Xuất hiện trong 513 câu

…và 453 câu nữa