中文圣经
← Từ vựng
玛西雅
mǎ xī yǎ
Maaseiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 23 câu