中文圣经
← Từ vựng
环
huán
HSK 3
vòngchiếc nhẫnvòng trònkhớp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

环

bracelet, ring; to surround, to loop

bộ thủ 王thành phần ⿰王不

Xuất hiện trong 46 câu