中文圣经
← Từ vựng
环绕
huán rào
HSK 7
bao vâyvòng quanhquay quanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

环

bracelet, ring; to surround, to loop

bộ thủ 王thành phần ⿰王不
绕

to entwine, to wind around; to orbit, to revolve

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧

Xuất hiện trong 22 câu