← Từ vựng
环绕
huán rào
HSK 7
bao vây; vòng quanh; quay quanh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
环
bracelet, ring; to surround, to loop
bộ thủ 王thành phần ⿰王不
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:10II SA-MU-ÊN 22:5I CÁC VUA 7:20II LỊCH SỬ 33:14GIÓP 22:10GIÓP 29:5GIÓP 40:22THI THIÊN 7:7THI THIÊN 22:16THI THIÊN 26:6THI THIÊN 32:7THI THIÊN 32:10THI THIÊN 49:5THI THIÊN 88:17THI THIÊN 118:11THI THIÊN 139:5THI THIÊN 142:7GIÔ-NA 2:3GIÔ-NA 2:5LU-CA 19:43