← Từ vựng
生长
shēng zhǎng
HSK 3
lớn lên; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 10:15SÁNG THẾ 19:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23I LỊCH SỬ 1:13I LỊCH SỬ 2:13I LỊCH SỬ 2:25GIÓP 14:7THI THIÊN 90:5THI THIÊN 90:6THI THIÊN 92:12THI THIÊN 104:14THI THIÊN 147:8Ê-SAI 5:6Ê-SAI 53:2Ê-XÊ-CHIÊN 16:7Ê-XÊ-CHIÊN 17:6Ê-XÊ-CHIÊN 17:10Ê-XÊ-CHIÊN 19:11Ê-XÊ-CHIÊN 21:30Ê-XÊ-CHIÊN 31:4Ê-XÊ-CHIÊN 47:12XA-CHA-RI 10:1LU-CA 8:7LU-CA 8:8I CÔ-RINH 3:6I CÔ-RINH 3:7HÊ-BƠ-RƠ 6:7