中文圣经
Từ vựng
shēng zhǎng
HSK 3

lớn lên; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 27 câu