中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
男
nán
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
nam giới
nam
tước hiệp sĩ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
男
man, boy; male; baron; surname
bộ thủ
田
thành phần
⿱田力
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 1:27
SÁNG THẾ 5:2
XUẤT AI-CẬP 21:7
XUẤT AI-CẬP 35:22
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:16
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:12
GIÔ-SUÊ 8:25
GIÓP 3:3
CHÂM NGÔN 30:19
MA-THI-Ơ 19:4
MÁC 10:6
LU-CA 1:36
CÔNG VỤ 5:14
CÔNG VỤ 8:12
LA-MÃ 1:27
I CÔ-RINH 7:1
I CÔ-RINH 11:11
GA-LA-TI 3:28