中文圣经
← Từ vựng
男
nán
HSK 1
nam giớinamtước hiệp sĩ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

男

man, boy; male; baron; surname

bộ thủ 田thành phần ⿱田力

Xuất hiện trong 20 câu