中文圣经
← Từ vựng
畜
chù
súc vậtgia súccon vậtthú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

畜

livestock, domestic animals

bộ thủ 田thành phần ⿱玄田Chữ khó đọc · chù

Xuất hiện trong 22 câu