中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
畜
chù
súc vật; gia súc; con vật; thú
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
畜
livestock, domestic animals
bộ thủ
田
thành phần
⿱玄田
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 15:11
SÁNG THẾ 32:19
SÁNG THẾ 33:8
SÁNG THẾ 33:13
SÁNG THẾ 33:14
SÁNG THẾ 34:5
SÁNG THẾ 34:23
SÁNG THẾ 36:7
LÊ-VI 5:2
LÊ-VI 7:25
I SA-MU-ÊN 30:20
II LỊCH SỬ 14:15
II LỊCH SỬ 35:7
GIÓP 24:2
THI THIÊN 78:48
Ê-SAI 1:11
Ê-SAI 11:6
GIÊ-RÊ-MI 51:23
Ê-XÊ-CHIÊN 39:18
A-MỐT 5:22
XÔ-PHÔ-NI 2:14
MA-THI-Ơ 22:4