中文圣经
← Từ vựng
痊愈
quán yù
bình phục hoàn toànkhỏi hẳn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

痊

cured, healed; to recover

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒全Chữ khó đọc · quán
愈

to recover, to heal; more and more

bộ thủ 心thành phần ⿱俞心Chữ khó đọc · yù

Xuất hiện trong 34 câu