← Từ vựng
盘子
pán zi
HSK 4
đĩa; tô; khay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盘
tray, plate, dish; to examine
bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
đĩa; tô; khay
📄 Trang luyện viết (PDF)tray, plate, dish; to examine
son, child; seed, egg; fruit; small thing