中文圣经
← Từ vựng
盘子
pán zi
HSK 4
đĩatôkhay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盘

tray, plate, dish; to examine

bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 21 câu