← Từ vựng
相对
xiāng duì
HSK 7
tương đối; đối lập; chống lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 21:16SÁNG THẾ 30:40XUẤT AI-CẬP 26:17XUẤT AI-CẬP 26:35XUẤT AI-CẬP 36:22XUẤT AI-CẬP 40:24DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 31:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:1I SA-MU-ÊN 14:5I SA-MU-ÊN 17:21II SA-MU-ÊN 24:5I CÁC VUA 7:4I CÁC VUA 7:5I LỊCH SỬ 26:16NÊ-HÊ-MI 12:9NÊ-HÊ-MI 12:24CHÂM NGÔN 27:19Ê-XÊ-CHIÊN 1:23Ê-XÊ-CHIÊN 24:23Ê-XÊ-CHIÊN 40:13Ê-XÊ-CHIÊN 40:23Ê-XÊ-CHIÊN 42:1Ê-XÊ-CHIÊN 42:10ĐA-NIÊN 5:5