中文圣经
Từ vựng
xiāng duì
HSK 7

tương đối; đối lập; chống lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

Xuất hiện trong 29 câu