中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秸
jiē
rơm; rạ lúa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秸
stalks of millet or corn
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾吉
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 5:12
XUẤT AI-CẬP 15:7
GIÔ-SUÊ 2:6
GIÓP 13:25
GIÓP 21:18
GIÓP 41:28
GIÓP 41:29
THI THIÊN 83:13
Ê-SAI 5:24
Ê-SAI 33:11
Ê-SAI 40:24
Ê-SAI 41:2
Ê-SAI 47:14
GIÊ-RÊ-MI 13:24
GIÔ-ÊN 2:5
ÁP-ĐIA 1:18
NA-HÂM 1:10
MA-LA-CHI 4:1
I CÔ-RINH 3:12