中文圣经
← Từ vựng
秸
jiē
rơmrạ lúa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秸

stalks of millet or corn

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾吉Chữ khó đọc · jiē

Xuất hiện trong 19 câu