中文圣经
← Từ vựng
穹苍
qióng cāng
bầu trờivòm trời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穹

vast, lofty, high; vault, dome, arch

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴弓Chữ khó đọc · qióng
苍

dark blue; deep green; old, hoary

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹仓Chữ khó đọc · cāng

Xuất hiện trong 25 câu