← Từ vựng
穹苍
qióng cāng
bầu trời; vòm trời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
穹
vast, lofty, high; vault, dome, arch
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴弓
苍
dark blue; deep green; old, hoary
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹仓
Xuất hiện trong 25 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26GIÓP 22:14GIÓP 35:5GIÓP 37:18GIÓP 37:21THI THIÊN 19:1THI THIÊN 36:5THI THIÊN 57:10THI THIÊN 68:34THI THIÊN 104:2THI THIÊN 108:4THI THIÊN 150:1CHÂM NGÔN 8:28Ê-SAI 40:22Ê-SAI 42:5Ê-SAI 45:8GIÊ-RÊ-MI 10:12GIÊ-RÊ-MI 51:9GIÊ-RÊ-MI 51:15Ê-XÊ-CHIÊN 1:22Ê-XÊ-CHIÊN 1:23Ê-XÊ-CHIÊN 1:25Ê-XÊ-CHIÊN 1:26Ê-XÊ-CHIÊN 10:1A-MỐT 9:6