中文圣经
Từ vựng
zhàn zhù
HSK 2

dừng lại; đứng; bình tĩnh; bền vững

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ thành phần ⿰立占

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 26 câu