← Từ vựng
站住
zhàn zhù
HSK 2
dừng lại; đứng; bình tĩnh; bền vững
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
站
stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations
bộ thủ 立thành phần ⿰立占
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 19:17XUẤT AI-CẬP 14:13GIÔ-SUÊ 3:8I SA-MU-ÊN 6:14I SA-MU-ÊN 12:7I SA-MU-ÊN 12:16I SA-MU-ÊN 14:9II SA-MU-ÊN 2:23II SA-MU-ÊN 2:28II SA-MU-ÊN 20:12II CÁC VUA 2:7NÊ-HÊ-MI 12:39GIÓP 32:16GIÊ-RÊ-MI 51:50Ê-XÊ-CHIÊN 1:21Ê-XÊ-CHIÊN 1:24Ê-XÊ-CHIÊN 1:25Ê-XÊ-CHIÊN 10:17ĐA-NIÊN 11:15NA-HÂM 2:8MA-THI-Ơ 20:32MÁC 10:49LU-CA 7:14LU-CA 18:40LU-CA 24:17LA-MÃ 14:4