中文圣经
← Từ vựng
第五
dì wǔ
Thứ nămCái thứ năm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

第

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟
五

five; surname

bộ thủ 二thành phần ⿴二?

Xuất hiện trong 23 câu