中文圣经
← Từ vựng
管辖
guǎn xiá
HSK 7
quản lýcó quyền hạn trênkiểm soátcai quản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
辖

to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel

bộ thủ 车thành phần ⿰车害Chữ khó đọc · xiá

Xuất hiện trong 20 câu