← Từ vựng
管辖
guǎn xiá
HSK 7
quản lý; có quyền hạn trên; kiểm soát; cai quản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
辖
to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel
bộ thủ 车thành phần ⿰车害