中文圣经
← Từ vựng
米斯巴
mǐ sī bā
Mizpah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 43 câu