← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
米斯巴
mǐ sī bā
Mizpah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
斯
this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 31:49GIÔ-SUÊ 11:3GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 13:26GIÔ-SUÊ 15:38GIÔ-SUÊ 18:26QUAN ÁN 10:17QUAN ÁN 11:11QUAN ÁN 11:29QUAN ÁN 11:34QUAN ÁN 20:1QUAN ÁN 20:3QUAN ÁN 21:1QUAN ÁN 21:5QUAN ÁN 21:8I SA-MU-ÊN 7:5I SA-MU-ÊN 7:6I SA-MU-ÊN 7:7I SA-MU-ÊN 7:11I SA-MU-ÊN 7:12I SA-MU-ÊN 7:16I SA-MU-ÊN 10:17I SA-MU-ÊN 22:3I CÁC VUA 15:22II CÁC VUA 25:23II CÁC VUA 25:25II LỊCH SỬ 16:6NÊ-HÊ-MI 3:7NÊ-HÊ-MI 3:15NÊ-HÊ-MI 3:19GIÊ-RÊ-MI 40:6GIÊ-RÊ-MI 40:8GIÊ-RÊ-MI 40:10GIÊ-RÊ-MI 40:12GIÊ-RÊ-MI 40:13GIÊ-RÊ-MI 40:15GIÊ-RÊ-MI 41:1GIÊ-RÊ-MI 41:3GIÊ-RÊ-MI 41:6GIÊ-RÊ-MI 41:10GIÊ-RÊ-MI 41:14GIÊ-RÊ-MI 41:16Ô-SÊ 5:1