中文圣经
Từ vựng
HSK 7

tơ thô; trắng; đơn sơ; chay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

plain; white; vegetarian; formerly; normally

bộ thủ thành phần ⿱龶糸

Xuất hiện trong 151 câu

…và 91 câu nữa