← Từ vựng
素
sù
HSK 7
tơ thô; trắng; đơn sơ; chay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
素
plain; white; vegetarian; formerly; normally
bộ thủ 糸thành phần ⿱龶糸
Xuất hiện trong 151 câu
XUẤT AI-CẬP 29:41XUẤT AI-CẬP 30:9XUẤT AI-CẬP 40:29LÊ-VI 2:1LÊ-VI 2:3LÊ-VI 2:4LÊ-VI 2:5LÊ-VI 2:6LÊ-VI 2:7LÊ-VI 2:8LÊ-VI 2:9LÊ-VI 2:10LÊ-VI 2:11LÊ-VI 2:13LÊ-VI 2:14LÊ-VI 2:15LÊ-VI 5:13LÊ-VI 6:14LÊ-VI 6:15LÊ-VI 6:20LÊ-VI 6:21LÊ-VI 6:22LÊ-VI 6:23LÊ-VI 7:9LÊ-VI 7:10LÊ-VI 7:37LÊ-VI 9:4LÊ-VI 9:17LÊ-VI 10:12LÊ-VI 14:10LÊ-VI 14:20LÊ-VI 14:21LÊ-VI 14:31LÊ-VI 23:13LÊ-VI 23:16LÊ-VI 23:18LÊ-VI 23:37DÂN SỐ 4:16DÂN SỐ 5:15DÂN SỐ 5:18DÂN SỐ 5:25DÂN SỐ 5:26DÂN SỐ 6:15DÂN SỐ 6:17DÂN SỐ 7:13DÂN SỐ 7:19DÂN SỐ 7:25DÂN SỐ 7:31DÂN SỐ 7:37DÂN SỐ 7:43DÂN SỐ 7:49DÂN SỐ 7:55DÂN SỐ 7:61DÂN SỐ 7:67DÂN SỐ 7:73DÂN SỐ 7:79DÂN SỐ 7:87DÂN SỐ 8:8DÂN SỐ 15:4DÂN SỐ 15:6
…và 91 câu nữa