← Từ vựng
绊
bàn
vấp; cản trở; chặn lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绊
a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟半
vấp; cản trở; chặn lại
📄 Trang luyện viết (PDF)a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip