中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
绊
bàn
+ Thêm vào bộ của tôi
vấp
cản trở
chặn lại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绊
a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟半
Chữ khó đọc · bàn
Xuất hiện trong 22 câu
THI THIÊN 27:2
THI THIÊN 64:8
CHÂM NGÔN 29:5
Ê-SAI 5:27
Ê-SAI 31:3
Ê-SAI 63:13
GIÊ-RÊ-MI 13:16
GIÊ-RÊ-MI 18:15
GIÊ-RÊ-MI 18:22
GIÊ-RÊ-MI 20:11
GIÊ-RÊ-MI 31:9
GIÊ-RÊ-MI 46:6
GIÊ-RÊ-MI 46:16
GIÊ-RÊ-MI 50:32
AI CA 1:13
AI CA 5:13
Ê-XÊ-CHIÊN 36:15
ĐA-NIÊN 11:19
NA-HÂM 2:5
MA-THI-Ơ 16:23
I PHIA-RƠ 2:8
I GIĂNG 2:10