中文圣经
Từ vựng
bàn

vấp; cản trở; chặn lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip

bộ thủ thành phần ⿰纟半

Xuất hiện trong 22 câu