中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
美
貌
měi mào
+ Thêm vào bộ của tôi
sắc đẹp
xinh đẹp
nhan sắc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊大
貌
countenance, appearance
bộ thủ
豸
thành phần
⿰豸皃
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 6:2
SÁNG THẾ 12:14
SÁNG THẾ 29:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:11
II SA-MU-ÊN 13:1
I CÁC VUA 1:3
I CÁC VUA 1:4
Ê-XƠ-TÊ 1:11
Ê-XƠ-TÊ 2:2
Ê-XƠ-TÊ 2:3
GIÓP 42:15
THI THIÊN 45:11
CHÂM NGÔN 11:22
Ê-SAI 53:2
Ê-XÊ-CHIÊN 16:13
Ê-XÊ-CHIÊN 16:14
Ê-XÊ-CHIÊN 16:15
Ê-XÊ-CHIÊN 16:25
A-MỐT 8:13
NA-HÂM 3:4