中文圣经
Từ vựng
měi mào

sắc đẹp; xinh đẹp; nhan sắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

countenance, appearance

bộ thủ thành phần ⿰豸皃

Xuất hiện trong 20 câu