← Từ vựng
羔
gāo
chiên con; bé chiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
羔
lamb
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊灬
Xuất hiện trong 79 câu
SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 38:17SÁNG THẾ 38:20SÁNG THẾ 38:23XUẤT AI-CẬP 12:5XUẤT AI-CẬP 23:19XUẤT AI-CẬP 34:26LÊ-VI 4:32LÊ-VI 9:3LÊ-VI 14:10LÊ-VI 14:12LÊ-VI 14:13LÊ-VI 14:21LÊ-VI 17:3LÊ-VI 22:23LÊ-VI 23:12LÊ-VI 23:19DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 6:14DÂN SỐ 7:15DÂN SỐ 7:17DÂN SỐ 7:21DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 7:27DÂN SỐ 7:29DÂN SỐ 7:33DÂN SỐ 7:35DÂN SỐ 7:39DÂN SỐ 7:41DÂN SỐ 7:45DÂN SỐ 7:47DÂN SỐ 7:51DÂN SỐ 7:53DÂN SỐ 7:57DÂN SỐ 7:59DÂN SỐ 7:63DÂN SỐ 7:65DÂN SỐ 7:69DÂN SỐ 7:71DÂN SỐ 7:75DÂN SỐ 7:77DÂN SỐ 7:81DÂN SỐ 7:83DÂN SỐ 7:87DÂN SỐ 7:88DÂN SỐ 15:5DÂN SỐ 15:11DÂN SỐ 28:3DÂN SỐ 28:9DÂN SỐ 28:11DÂN SỐ 28:19DÂN SỐ 28:27DÂN SỐ 29:2DÂN SỐ 29:8DÂN SỐ 29:13DÂN SỐ 29:17DÂN SỐ 29:20DÂN SỐ 29:23DÂN SỐ 29:26DÂN SỐ 29:29
…và 19 câu nữa