中文圣经
← Từ vựng
羔
gāo
chiên conbé chiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羔

lamb

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊灬Chữ khó đọc · gāo

Xuất hiện trong 79 câu

…và 19 câu nữa