中文圣经
← Từ vựng
耶书亚
yē shū yà
Jeshua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
书

book, letter, document; writing

bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 29 câu