← Từ vựng
脚步
jiǎo bù
HSK 5
bước chân; bước đi; dấu chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
步
walk, stroll, pace, march; to make progress
bộ thủ 止thành phần ⿱止?
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 30:30I SA-MU-ÊN 2:9II SA-MU-ÊN 5:24I CÁC VUA 14:6II CÁC VUA 6:32I LỊCH SỬ 14:15Ê-XƠ-TÊ 4:2GIÓP 14:16GIÓP 18:7GIÓP 31:4GIÓP 31:7GIÓP 31:37GIÓP 34:21THI THIÊN 17:11THI THIÊN 37:23THI THIÊN 40:2THI THIÊN 119:133CHÂM NGÔN 4:12CHÂM NGÔN 5:5CHÂM NGÔN 16:9CHÂM NGÔN 19:2CHÂM NGÔN 20:24GIÁO HUẤN 5:1Ê-SAI 58:13GIÊ-RÊ-MI 10:23GIÊ-RÊ-MI 14:10AI CA 4:18