中文圣经
← Từ vựng
脚步
jiǎo bù
HSK 5
bước chânbước đidấu chân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脚

leg, foot; foundation, base

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
步

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ 止thành phần ⿱止?

Xuất hiện trong 27 câu