中文圣经
← Từ vựng
脱
tuō
HSK 4
cởithoát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脱

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑

Xuất hiện trong 19 câu