中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
脱
tuō
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
cởi
thoát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脱
to take off, to shed; to escape from
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼兑
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 38:14
LÊ-VI 16:30
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:9
I SA-MU-ÊN 17:39
I SA-MU-ÊN 19:24
II CÁC VUA 25:29
THI THIÊN 22:14
THI THIÊN 59:1
THI THIÊN 81:6
CHÂM NGÔN 20:9
TÌNH CA 5:3
GIÊ-RÊ-MI 52:33
MA-THI-Ơ 27:28
MA-THI-Ơ 27:31
MÁC 15:20
GIĂNG 13:4
HÊ-BƠ-RƠ 11:34