← Từ vựng
脱
tuō
HSK 4
cởi; thoát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脱
to take off, to shed; to escape from
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 38:14LÊ-VI 16:30DÂN SỐ 33:12DÂN SỐ 33:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:9I SA-MU-ÊN 17:39I SA-MU-ÊN 19:24II CÁC VUA 25:29THI THIÊN 22:14THI THIÊN 59:1THI THIÊN 81:6CHÂM NGÔN 20:9TÌNH CA 5:3GIÊ-RÊ-MI 52:33MA-THI-Ơ 27:28MA-THI-Ơ 27:31MÁC 15:20GIĂNG 13:4HÊ-BƠ-RƠ 11:34