中文圣经
← Từ vựng
自卑
zì bēi
HSK 7
tự titự hạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
卑

humble, low, inferior; to despise

bộ thủ 十thành phần ⿱白十Chữ khó đọc · bēi

Xuất hiện trong 23 câu