← Từ vựng
自卑
zì bēi
HSK 7
tự ti; tự hạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
卑
humble, low, inferior; to despise
bộ thủ 十thành phần ⿱白十
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 10:3I CÁC VUA 21:29II CÁC VUA 22:19II LỊCH SỬ 7:14II LỊCH SỬ 12:6II LỊCH SỬ 12:7II LỊCH SỬ 12:12II LỊCH SỬ 30:11II LỊCH SỬ 32:26II LỊCH SỬ 33:12II LỊCH SỬ 33:19II LỊCH SỬ 33:23II LỊCH SỬ 34:27II LỊCH SỬ 36:12CHÂM NGÔN 6:3Ê-SAI 57:9GIÊ-RÊ-MI 13:18ĐA-NIÊN 5:22MA-THI-Ơ 23:12LU-CA 14:11LU-CA 18:14GIA-CƠ 4:10I PHIA-RƠ 5:6