中文圣经
Từ vựng
zì jié

tự thanh lọc; tự vệ sinh; tự sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰氵吉

Xuất hiện trong 24 câu