← Từ vựng
自洁
zì jié
tự thanh lọc; tự vệ sinh; tự sạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
洁
clean, pure; to purify, to cleanse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵吉
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 35:2XUẤT AI-CẬP 19:10XUẤT AI-CẬP 19:14XUẤT AI-CẬP 19:22XUẤT AI-CẬP 32:29LÊ-VI 20:7DÂN SỐ 11:18GIÔ-SUÊ 3:5GIÔ-SUÊ 7:13I SA-MU-ÊN 16:5I LỊCH SỬ 15:12I LỊCH SỬ 15:14II LỊCH SỬ 5:11II LỊCH SỬ 29:34II LỊCH SỬ 30:3II LỊCH SỬ 30:17II LỊCH SỬ 30:18II LỊCH SỬ 31:18E-XƠ-RA 6:20GIÓP 1:5Ê-SAI 1:16Ê-SAI 52:11GIÔ-ÊN 2:16II TI-MÔ-THÊ 2:21