中文圣经
Từ vựng
jiān nán
HSK 5

khó khăn; cực khổ; vất vả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

difficult, hard; hardship

bộ thủ thành phần ⿰又艮

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 20 câu