中文圣经
← Từ vựng
草场
cǎo chǎng
cỏ chuađất chăn thả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

草

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
场

field, open space; market, square; stage

bộ thủ 土thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 30 câu