← Từ vựng
草场
cǎo chǎng
cỏ chua; đất chăn thả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
场
field, open space; market, square; stage
bộ thủ 土thành phần ⿰土勿
Xuất hiện trong 30 câu
I CÁC VUA 4:23I LỊCH SỬ 4:39I LỊCH SỬ 4:40I LỊCH SỬ 4:41GIÓP 39:8THI THIÊN 65:12THI THIÊN 65:13THI THIÊN 74:1THI THIÊN 79:13THI THIÊN 95:7THI THIÊN 100:3Ê-SAI 5:17Ê-SAI 7:19Ê-SAI 30:23Ê-SAI 32:14GIÊ-RÊ-MI 9:10GIÊ-RÊ-MI 23:1GIÊ-RÊ-MI 23:10GIÊ-RÊ-MI 25:36GIÊ-RÊ-MI 50:19AI CA 1:6Ê-XÊ-CHIÊN 34:14Ê-XÊ-CHIÊN 34:18Ê-XÊ-CHIÊN 34:31Ê-XÊ-CHIÊN 45:15GIÔ-ÊN 1:19GIÔ-ÊN 1:20A-MỐT 1:2XÔ-PHÔ-NI 2:6XA-CHA-RI 11:3