中文圣经
Từ vựng
é mó lā

Gô-mô-ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

moth

bộ thủ thành phần ⿰虫我

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ thành phần ⿸麻手

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 23 câu