← Từ vựng
蛾摩拉
é mó lā
Gô-mô-ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蛾
moth
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫我
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 14:11SÁNG THẾ 18:20SÁNG THẾ 19:24SÁNG THẾ 19:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:32Ê-SAI 1:9Ê-SAI 1:10Ê-SAI 13:19GIÊ-RÊ-MI 23:14GIÊ-RÊ-MI 49:18GIÊ-RÊ-MI 50:40A-MỐT 4:11XÔ-PHÔ-NI 2:9MA-THI-Ơ 10:15LA-MÃ 9:29II PHIA-RƠ 2:6GIU-ĐE 1:7