← Từ vựng
街市
jiē shì
thành phố; khu thương mại; chợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
街
street, road, thoroughfare
bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
市
city, town; market, fair; to trade
bộ thủ 巾thành phần ⿱亠巾
Xuất hiện trong 26 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:16II SA-MU-ÊN 21:12I CÁC VUA 20:34Ê-XƠ-TÊ 6:9Ê-XƠ-TÊ 6:11THI THIÊN 55:11THI THIÊN 144:14CHÂM NGÔN 1:20CHÂM NGÔN 7:12TÌNH CA 3:2Ê-SAI 5:25Ê-SAI 15:3Ê-SAI 51:23GIÊ-RÊ-MI 11:6GIÊ-RÊ-MI 44:6GIÊ-RÊ-MI 44:17GIÊ-RÊ-MI 44:21GIÊ-RÊ-MI 48:38A-MỐT 5:16MA-THI-Ơ 11:16MA-THI-Ơ 23:7MÁC 6:56MÁC 12:38LU-CA 7:32LU-CA 11:43LU-CA 20:46