中文圣经
Từ vựng
jiē shì

thành phố; khu thương mại; chợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

street, road, thoroughfare

bộ thủ thành phần ⿻行圭

city, town; market, fair; to trade

bộ thủ thành phần ⿱亠巾

Xuất hiện trong 26 câu