中文圣经
Từ vựng
HSK 3

sửa chữa; vá; bù đắp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fix, to mend, to patch, to restore

bộ thủ thành phần ⿰衤卜

Xuất hiện trong 20 câu