中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
补
bǔ
HSK 3
sửa chữa; vá; bù đắp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
补
to fix, to mend, to patch, to restore
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤卜
Xuất hiện trong 20 câu
XUẤT AI-CẬP 21:19
LÊ-VI 25:35
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:8
I CÁC VUA 20:25
CHÂM NGÔN 31:20
GIÁO HUẤN 10:17
Ê-SAI 58:12
Ê-XÊ-CHIÊN 27:9
Ê-XÊ-CHIÊN 27:27
GIÔ-ÊN 2:25
MA-THI-Ơ 4:21
MA-THI-Ơ 9:16
MÁC 1:19
MÁC 2:21
LU-CA 5:36
LA-MÃ 12:13
I CÔ-RINH 16:17
II CÔ-RINH 8:14
II CÔ-RINH 9:12