中文圣经
Từ vựng
jué de
HSK 1

nghĩ rằng; cảm thấy rằng; cảm thấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

conscious; to nap, to sleep; to wake up

bộ thủ thành phần ⿳⺍冖见

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 24 câu