← Từ vựng
觉得
jué de
HSK 1
nghĩ rằng; cảm thấy rằng; cảm thấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
觉
conscious; to nap, to sleep; to wake up
bộ thủ 见thành phần ⿳⺍冖见
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 1:14I SA-MU-ÊN 25:30II LỊCH SỬ 30:15II LỊCH SỬ 32:26GIÓP 24:20CHÂM NGÔN 24:14CHÂM NGÔN 31:18GIÁO HUẤN 3:18TÌNH CA 2:3GIÊ-RÊ-MI 20:9Ê-XÊ-CHIÊN 3:3ĐA-NIÊN 10:19MÁC 5:29MÁC 5:30MÁC 15:5LU-CA 8:46CÔNG VỤ 2:37CÔNG VỤ 10:10LA-MÃ 7:21LA-MÃ 7:23II CÔ-RINH 7:14HÊ-BƠ-RƠ 10:2HÊ-BƠ-RƠ 12:11KHẢI THỊ 10:10