← Từ vựng
讥诮
jī qiào
chỉ trích; mỉa mai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
讥
to ridicule, to mock, to jeer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠几
诮
to scold, to blame; to ridicule, to criticize
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠肖
Xuất hiện trong 23 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:37QUAN ÁN 8:15I CÁC VUA 9:7II LỊCH SỬ 7:20II LỊCH SỬ 30:10II LỊCH SỬ 36:16GIÓP 16:20GIÓP 34:7THI THIÊN 123:4CHÂM NGÔN 3:34CHÂM NGÔN 27:11Ê-SAI 28:9Ê-XÊ-CHIÊN 22:4Ê-XÊ-CHIÊN 22:5Ê-XÊ-CHIÊN 36:30HA-BA-CÚC 1:10MA-THI-Ơ 27:39MA-THI-Ơ 27:44MÁC 15:32CÔNG VỤ 2:13CÔNG VỤ 17:32II PHIA-RƠ 3:3GIU-ĐE 1:18