中文圣经
← Từ vựng
讥诮
jī qiào
chỉ tríchmỉa mai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讥

to ridicule, to mock, to jeer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠几Chữ khó đọc · jī
诮

to scold, to blame; to ridicule, to criticize

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠肖Chữ khó đọc · qiào

Xuất hiện trong 23 câu