← Từ vựng
议论
yì lùn
HSK 4
bình luận; nói đến; thảo luận; cuộc thảo luận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
议
to consult, to talk over; to criticize, to discuss
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠义
论
debate; discussion
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 32:12DÂN SỐ 14:15QUAN ÁN 9:54II SA-MU-ÊN 19:9GIÓP 42:7GIÓP 42:8THI THIÊN 3:2THI THIÊN 41:5THI THIÊN 41:7THI THIÊN 71:10THI THIÊN 109:20GIÁO HUẤN 1:16MA-THI-Ơ 16:7MA-THI-Ơ 16:8MÁC 2:6MÁC 2:8MÁC 8:16MÁC 8:17MÁC 9:10MÁC 9:33LU-CA 5:21LU-CA 5:22LU-CA 9:46LU-CA 9:47LU-CA 15:2LU-CA 19:7GIĂNG 6:41GIĂNG 6:43GIĂNG 6:61GIĂNG 7:12GIĂNG 7:32GIĂNG 18:14LA-MÃ 3:4GIU-ĐE 1:16