中文圣经
Từ vựng
zé dǎ

đánh đòn; hành hạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one's responsibility, duty

bộ thủ thành phần ⿱龶贝

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 21 câu