← Từ vựng
责打
zé dǎ
đánh đòn; hành hạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
责
one's responsibility, duty
bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
đánh đòn; hành hạ
📄 Trang luyện viết (PDF)one's responsibility, duty
to attack, to beat, to hit, to strike