← Từ vựng
路程
lù chéng
HSK 7
đường đi; quãng đường; con đường; tiến trình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
程
process, rules; journey, trip; agenda, schedule
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾呈
đường đi; quãng đường; con đường; tiến trình
📄 Trang luyện viết (PDF)road, path, street; journey
process, rules; journey, trip; agenda, schedule