中文圣经
Từ vựng
lù chéng
HSK 7

đường đi; quãng đường; con đường; tiến trình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

road, path, street; journey

bộ thủ thành phần ⿰足各

process, rules; journey, trip; agenda, schedule

bộ thủ thành phần ⿰禾呈

Xuất hiện trong 19 câu