中文圣经
Từ vựng
chē liàng
HSK 2

phương tiện; xe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

measure word for vehicles

bộ thủ thành phần ⿰车两

Xuất hiện trong 34 câu