← Từ vựng
轻看
qīng kàn
coi thường; khinh bạc; coi rẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
轻
light, gentle; simple, easy
bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 25:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:15GIÓP 5:17THI THIÊN 51:17THI THIÊN 73:20CHÂM NGÔN 3:11CHÂM NGÔN 15:32TÌNH CA 1:6TÌNH CA 8:1GIÊ-RÊ-MI 22:28Ê-XÊ-CHIÊN 16:59Ê-XÊ-CHIÊN 17:16Ê-XÊ-CHIÊN 17:18Ê-XÊ-CHIÊN 17:19MA-THI-Ơ 18:10LA-MÃ 14:3LA-MÃ 14:10I CÔ-RINH 4:6I CÔ-RINH 6:4GA-LA-TI 4:14I TI-MÔ-THÊ 6:2TÍT 2:15HÊ-BƠ-RƠ 12:2HÊ-BƠ-RƠ 12:5