中文圣经
← Từ vựng
轻看
qīng kàn
coi thườngkhinh bạccoi rẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轻

light, gentle; simple, easy

bộ thủ 车thành phần ⿰车⿱又工
看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 24 câu