中文圣经
← Từ vựng
隐瞒
yǐn mán
HSK 7
che giấugiấubao che sự thật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隐

to hide, to conceal; secret, hidden

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
瞒

to deceive, to lie; to regard with suspicion

bộ thủ 目thành phần ⿰目⿱艹两Chữ khó đọc · mán

Xuất hiện trong 21 câu