中文圣经
← Từ vựng
预先
yù xiān
HSK 7
trướcsẵn sàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

预

to prepare, to arrange; in advance

bộ thủ 页thành phần ⿰予页
先

first, former, previous

bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 27 câu