← Từ vựng
预先
yù xiān
HSK 7
trước; sẵn sàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
预
to prepare, to arrange; in advance
bộ thủ 页thành phần ⿰予页
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 21:7QUAN ÁN 16:9QUAN ÁN 16:12QUAN ÁN 20:38II CÁC VUA 23:17MA-THI-Ơ 24:25MÁC 13:11MÁC 13:23MÁC 14:8LU-CA 21:14GIĂNG 14:29CÔNG VỤ 2:31CÔNG VỤ 7:52CÔNG VỤ 10:41CÔNG VỤ 17:26LA-MÃ 8:29LA-MÃ 8:30LA-MÃ 11:2GA-LA-TI 3:8GA-LA-TI 3:17I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:4I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:6I PHIA-RƠ 1:10I PHIA-RƠ 1:11I PHIA-RƠ 1:20II PHIA-RƠ 3:2II PHIA-RƠ 3:17