← Từ vựng
首
shǒu
HSK 4
đầu; trưởng; lần đầu; bai (thơ)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
首
chief, head, leader
bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 10:8XUẤT AI-CẬP 12:2DÂN SỐ 24:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:44QUAN ÁN 13:5I CÁC VUA 4:32I LỊCH SỬ 1:10I LỊCH SỬ 15:21I LỊCH SỬ 29:11NÊ-HÊ-MI 10:36NÊ-HÊ-MI 11:17THI THIÊN 137:3Ê-SAI 7:8Ê-SAI 7:9GIÊ-RÊ-MI 25:29A-MỐT 6:1MA-THI-Ơ 23:6MÁC 12:39LU-CA 20:46CÔNG VỤ 11:26CÔNG VỤ 14:12Ê-PHÊ-SÔ 1:22CÔ-LÔ-SE 1:15CÔ-LÔ-SE 1:18I PHIA-RƠ 4:17