中文圣经
← Từ vựng
首
shǒu
HSK 4
đầutrưởnglần đầubai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

首

chief, head, leader

bộ thủ 首thành phần ⿱丷自

Xuất hiện trong 27 câu