← Từ vựng
首领
shǒu lǐng
thủ lĩnh; trùm; tướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
首
chief, head, leader
bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
Xuất hiện trong 296 câu
XUẤT AI-CẬP 2:14XUẤT AI-CẬP 18:25DÂN SỐ 1:16DÂN SỐ 1:44DÂN SỐ 2:3DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 2:7DÂN SỐ 2:10DÂN SỐ 2:12DÂN SỐ 2:14DÂN SỐ 2:18DÂN SỐ 2:20DÂN SỐ 2:22DÂN SỐ 2:25DÂN SỐ 2:27DÂN SỐ 2:29DÂN SỐ 3:24DÂN SỐ 3:30DÂN SỐ 3:32DÂN SỐ 3:35DÂN SỐ 4:34DÂN SỐ 4:46DÂN SỐ 7:2DÂN SỐ 7:3DÂN SỐ 7:10DÂN SỐ 7:11DÂN SỐ 7:18DÂN SỐ 7:24DÂN SỐ 7:30DÂN SỐ 7:36DÂN SỐ 7:42DÂN SỐ 7:48DÂN SỐ 7:54DÂN SỐ 7:60DÂN SỐ 7:66DÂN SỐ 7:72DÂN SỐ 7:78DÂN SỐ 7:84DÂN SỐ 10:4DÂN SỐ 13:2DÂN SỐ 14:4DÂN SỐ 16:2DÂN SỐ 17:2DÂN SỐ 17:6DÂN SỐ 17:9DÂN SỐ 21:18DÂN SỐ 25:14DÂN SỐ 25:15DÂN SỐ 25:18DÂN SỐ 27:2DÂN SỐ 30:1DÂN SỐ 31:13DÂN SỐ 32:2DÂN SỐ 34:18DÂN SỐ 34:22DÂN SỐ 34:23DÂN SỐ 34:24DÂN SỐ 34:25DÂN SỐ 34:26DÂN SỐ 34:27
…và 236 câu nữa