中文圣经
← Từ vựng
首领
shǒu lǐng
thủ lĩnhtrùmtướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

首

chief, head, leader

bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
领

neck, collar; lead, guide

bộ thủ 页thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 296 câu

…và 236 câu nữa