中文圣经

XÔ-PHÔ-NI 1:15

—
15

那日是忿怒的日子, 是急难困苦的日子, 是荒废凄凉的日子, 是黑暗幽冥、密云乌黑的日子,

nà rì shì fèn nù de rì zi , shì jí nàn kùn kǔ de rì zi , shì huāng fèi qī liáng de rì zi , shì hēi àn yōu míng 、 mì yún wū hēi de rì zi ,

Ngày ấy là ngày thạnh nộ, ngày hoạn nạn và buồn rầu, ngày hủy phá và hoang vu, ngày tối tăm và mờ mịt, ngày mây và sương mù,

Các từ trong câu này