中文圣经
Từ vựng
huāng fèi

hoang tàn; bỏ hoang; tịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ thành phần ⿱芒川

to terminate; to discard; to abgrogate

bộ thủ 广thành phần ⿸广发

Xuất hiện trong 40 câu