← Từ vựng
困苦
kùn kǔ
khổ sở; khốn đốn; điêu tàn; khó khăn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
困
to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
Xuất hiện trong 88 câu
SÁNG THẾ 41:51XUẤT AI-CẬP 3:7XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 4:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:7QUAN ÁN 2:15II SA-MU-ÊN 22:28NÊ-HÊ-MI 9:9GIÓP 7:3GIÓP 15:24GIÓP 24:14GIÓP 29:12GIÓP 30:16GIÓP 30:27GIÓP 34:28GIÓP 36:6GIÓP 36:15THI THIÊN 4:1THI THIÊN 9:12THI THIÊN 9:18THI THIÊN 10:2THI THIÊN 10:9THI THIÊN 10:12THI THIÊN 12:5THI THIÊN 14:6THI THIÊN 18:27THI THIÊN 25:16THI THIÊN 25:18THI THIÊN 31:7THI THIÊN 34:6THI THIÊN 35:10THI THIÊN 37:14THI THIÊN 40:17THI THIÊN 68:10THI THIÊN 69:29THI THIÊN 70:5THI THIÊN 72:2THI THIÊN 72:4THI THIÊN 72:12THI THIÊN 74:19THI THIÊN 74:21THI THIÊN 82:3THI THIÊN 86:1THI THIÊN 88:9THI THIÊN 109:16THI THIÊN 109:22THI THIÊN 116:10THI THIÊN 140:12CHÂM NGÔN 15:15CHÂM NGÔN 22:22CHÂM NGÔN 30:14CHÂM NGÔN 31:5CHÂM NGÔN 31:9CHÂM NGÔN 31:20Ê-SAI 10:2Ê-SAI 10:30Ê-SAI 14:32
…và 28 câu nữa