中文圣经
← Từ vựng
困苦
kùn kǔ
khổ sởkhốn đốnđiêu tànkhó khăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

困

to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木
苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa