中文圣经
Từ vựng
rì zi
HSK 2

Ngày; Ngày tháng; Ngày của cuộc sống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 526 câu

…và 466 câu nữa