中文圣经
← Từ vựng
忿怒
fèn nù
tức giậnnổi giận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忿

anger, fury; exasperation

bộ thủ 心thành phần ⿱分心Chữ khó đọc · fèn
怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 128 câu

…và 68 câu nữa