← Từ vựng
急难
jí nán
tai nạn; khủng hoảng; tình cấp bách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
急
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
Xuất hiện trong 32 câu
QUAN ÁN 10:14QUAN ÁN 11:7II SA-MU-ÊN 22:7II CÁC VUA 19:3II LỊCH SỬ 15:4II LỊCH SỬ 20:9II LỊCH SỬ 28:22II LỊCH SỬ 33:12GIÓP 15:24THI THIÊN 18:6THI THIÊN 22:11THI THIÊN 31:9THI THIÊN 37:19THI THIÊN 54:7THI THIÊN 59:16THI THIÊN 66:14THI THIÊN 69:17THI THIÊN 71:20THI THIÊN 81:7THI THIÊN 91:15THI THIÊN 102:2THI THIÊN 106:44THI THIÊN 118:5THI THIÊN 120:1CHÂM NGÔN 1:27Ê-SAI 25:4Ê-SAI 26:16Ê-SAI 37:3AI CA 1:20Ô-SÊ 5:15XÔ-PHÔ-NI 1:15II CÔ-RINH 12:10