中文圣经
Từ vựng
jí nán

tai nạn; khủng hoảng; tình cấp bách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿱刍心

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 32 câu