中文圣经
Từ vựng
hēi àn
HSK 4

Tối; Tối tăm; Sự tối tăm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

black; dark; evil, sinister

bộ thủ thành phần ⿱?灬

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ thành phần ⿰日音

Xuất hiện trong 122 câu

…và 62 câu nữa