← Từ vựng
黑暗
hēi àn
HSK 4
Tối; Tối tăm; Sự tối tăm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
暗
dark, gloomy; obscure; secret, covert
bộ thủ 日thành phần ⿰日音
Xuất hiện trong 122 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 15:12XUẤT AI-CẬP 10:15XUẤT AI-CẬP 10:21XUẤT AI-CẬP 14:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:23GIÔ-SUÊ 24:7I SA-MU-ÊN 2:9II SA-MU-ÊN 22:12II SA-MU-ÊN 22:29I CÁC VUA 18:45GIÓP 3:4GIÓP 3:5GIÓP 3:9GIÓP 5:14GIÓP 10:20GIÓP 11:17GIÓP 12:22GIÓP 12:25GIÓP 15:22GIÓP 15:23GIÓP 15:30GIÓP 17:12GIÓP 17:13GIÓP 18:6GIÓP 18:18GIÓP 19:8GIÓP 20:26GIÓP 22:11GIÓP 23:17GIÓP 26:10GIÓP 28:3GIÓP 29:3GIÓP 30:26GIÓP 34:22GIÓP 38:19THI THIÊN 18:11THI THIÊN 18:28THI THIÊN 74:20THI THIÊN 82:5THI THIÊN 88:6THI THIÊN 88:18THI THIÊN 104:20THI THIÊN 105:28THI THIÊN 107:10THI THIÊN 107:14THI THIÊN 112:4THI THIÊN 139:11THI THIÊN 139:12CHÂM NGÔN 2:13CHÂM NGÔN 7:9CHÂM NGÔN 20:20GIÁO HUẤN 2:13GIÁO HUẤN 2:14GIÁO HUẤN 5:17GIÁO HUẤN 6:4GIÁO HUẤN 11:8GIÁO HUẤN 12:2Ê-SAI 5:30Ê-SAI 8:22
…và 62 câu nữa